eword.vn

after trong ngữ cảnh

after = sau

Câu tiếng Anh

So after I was on Flint's ship, I was on another ship.

Nghĩa tiếng Việt

Sau khi ta lên tàu của Flint, ta đã lên con tàu khác.

← after: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với after