again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Again I deny the Earl of Falworth was guilty of any treason.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi phủ nhận việc kết tội bá tước Falworth tạo phản.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Again I deny the Earl of Falworth was guilty of any treason.
Tôi phủ nhận việc kết tội bá tước Falworth tạo phản.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again