again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
and be crucified and rise again, rise again."
Nghĩa tiếng Việt
chịu đóng đinh rồi sẽ sống lại, sống lại. "
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
and be crucified and rise again, rise again."
chịu đóng đinh rồi sẽ sống lại, sống lại. "
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again