eword.vn

again trong ngữ cảnh

again = lại

Câu tiếng Anh

And if we don't go to the party, I can never show my face in the office again.

Nghĩa tiếng Việt

Và nếu anh không đến buổi tiệc đó thì anh chẳng bao giờ được đi làm nữa đâu.

← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again