again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
As I said before, I say again, here's to a son to the House of Frankenstein.
Nghĩa tiếng Việt
Như ta từng nói, giờ ta nói lại ly này dành cho con trai của nhà Frankenstein.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again