again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Beginning again.
Nghĩa tiếng Việt
Vùng đất lại hồi sinh...
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Beginning again.
Vùng đất lại hồi sinh...
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again