again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
But whenever the heart of a child returns to us... and comes into us... we live again.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng khi trái tim của một đứa trẻ trở về chúng tôi nhập vào trong người chúng tôi chúng tôi sống lại
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again