again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Classes are starting again soon.
Nghĩa tiếng Việt
Sắp vô tiết rồi.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Classes are starting again soon.
Sắp vô tiết rồi.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again