again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
- Did it again.
Nghĩa tiếng Việt
- Lại nữa.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
- Did it again.
- Lại nữa.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again