eword.vn

again trong ngữ cảnh

again = lại

Câu tiếng Anh

Hit him again, Smitty!

Nghĩa tiếng Việt

Đập lại lần nữa, Smitty!

← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again