eword.vn

again trong ngữ cảnh

again = lại

Câu tiếng Anh

If either of you says "war" just once again, I'll go in the house and slam the door.

Nghĩa tiếng Việt

Ý hay đấy. Em sẽ dự tiệc cùng bọn anh chứ, Scarlett? Tôi vẫn chưa nghĩ tới chuyện đó.

← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again