again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
If they convict you if they lock you in jail, if they never let you design another building if they never let me see you again it won't break me.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu họ kết tội anh nếu họ giam anh, ko cho anh thiết kế nữa nếu họ ko cho em gặp lại anh nữa em cũng ko gục ngã đâu.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again