again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Killed again.
Nghĩa tiếng Việt
Nó lại bị bác.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Killed again.
Nó lại bị bác.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again