eword.vn

again trong ngữ cảnh

again = lại

Câu tiếng Anh

♪ Let go your rein, Ride for adventure once again

Nghĩa tiếng Việt

♪ Hãy thả lỏng tâm tư bạn, Cưỡi cho cuộc phiêu lưu một lần nữa

← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again