again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Look again, Blore.
Nghĩa tiếng Việt
Tìm lại xem, Blore.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Look again, Blore.
Tìm lại xem, Blore.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again