again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Moscow was ablaze again, but this time with the flame of the 1905 Revolution!
Nghĩa tiếng Việt
Moskva thêm một lần cháy, Nhưng là lửa kiêu hãnh Trong cách mạng 1905.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again