again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
So you gotta learn to strip 'em down and put 'em back together again blindfolded.
Nghĩa tiếng Việt
Các anh sẽ học cách tháo ra và ráp lại trong khi bị bịt mắt.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again