again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Then he came up again, and one of his arms flung out to me as if he were trying to call to me.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi anh ấy trồi lên, giơ một tay lên về phía tôi như là anh ấy đang cố gọi tôi.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again