eword.vn

again trong ngữ cảnh

again = lại

Câu tiếng Anh

Think of it - the brain of a dead man waiting to live again in a body I made with my own hands.

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩ xem - bộ não của một người chết. chờ đợi để được sống lại trong cơ thể do chính tay ta tạo ra.

← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again