again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Tom sighed again.
Nghĩa tiếng Việt
Tom lại thở dài.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Tom sighed again.
Tom lại thở dài.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again