again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Try again, Mammy.
Nghĩa tiếng Việt
Thử lần nữa nào, Mammy.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Try again, Mammy.
Thử lần nữa nào, Mammy.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again