again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Under your command again, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Được phục vụ ngài nữa rồi.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Under your command again, sir.
Được phục vụ ngài nữa rồi.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again