again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
We can see that Godzilla will never rise from the ocean's depths again!
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta có thể sẽ không bao giờ thấy Godzilla trồi lên nữa!
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again