eword.vn

again trong ngữ cảnh

again = lại

Câu tiếng Anh

We had to do it again.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi đã lại phải làm việc đó một lần nữa.

← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again