again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
- We joined him again.
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp đi. Chúng tôi tiếp tục uống.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
- We joined him again.
Tiếp đi. Chúng tôi tiếp tục uống.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again