eword.vn

aged trong ngữ cảnh

aged = làm cho già đi

Câu tiếng Anh

You're as proud of me as punch, ain't you, Aged P?

Nghĩa tiếng Việt

Cha rất tự hào về con phải không?

← aged: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với aged