aging trong ngữ cảnh
aging = sự hoá già
Câu tiếng Anh
It is aging.
Nghĩa tiếng Việt
Được làm từ thế kỷ thứ 18.
← aging: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với aging
aging = sự hoá già
It is aging.
Được làm từ thế kỷ thứ 18.
← aging: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với aging