agreeable trong ngữ cảnh
agreeable = đồng ý
Câu tiếng Anh
Agreeable.
Nghĩa tiếng Việt
Chấp nhận được.
← agreeable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với agreeable
agreeable = đồng ý
Agreeable.
Chấp nhận được.
← agreeable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với agreeable