ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
A big outfit like Macy's putting the spirit of Christmas ahead of the commercial.
Nghĩa tiếng Việt
Một hãng lớn như Macy's đặt tinh thần Giáng sinh lên trước cả thương hiệu.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead