eword.vn

ahead trong ngữ cảnh

ahead = trước

Câu tiếng Anh

Do you want her to be jounced over rough roads and have her baby ahead of time, in a buggy?

Nghĩa tiếng Việt

Cô phải ở lại. Melanie cần có cô.

← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead