ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
Go ahead, sit down.
Nghĩa tiếng Việt
Nào, ngồi xuống.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead
ahead = trước
Go ahead, sit down.
Nào, ngồi xuống.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead