ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
I've sent a little insect on ahead to take the fight out of them.
Nghĩa tiếng Việt
Ta đã cho một con bọ nhỏ để lấy đi nhuệ khí của chúng.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead
ahead = trước
I've sent a little insect on ahead to take the fight out of them.
Ta đã cho một con bọ nhỏ để lấy đi nhuệ khí của chúng.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead