ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
Look ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn phía trước.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead
ahead = trước
Look ahead.
Nhìn phía trước.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead