ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
Oh, I was just thinking of what you said awhile ago, the years ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, anh chỉ nghĩ về những gì em nói lúc nãy, những chuyện sắp tới.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead