eword.vn

ahead trong ngữ cảnh

ahead = trước

Câu tiếng Anh

Okay, go ahead and spit if that'll make you feel better.

Nghĩa tiếng Việt

Được rồi, cứ việc phỉ nhổ đi nếu cái đó làm bà cảm thấy khá hơn.

← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead