ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
There, ahead!
Nghĩa tiếng Việt
Đằng kia, ngay phía trước!
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead
ahead = trước
There, ahead!
Đằng kia, ngay phía trước!
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead