eword.vn

ahead trong ngữ cảnh

ahead = trước

Câu tiếng Anh

You got a lot of life ahead of you, a lot of people to meet.

Nghĩa tiếng Việt

Anh có cả một cuộc sống phía trước, có rất nhiều người để gặp gỡ.

← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead