ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
You must return to Baghdad ahead of us.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu phải quay lại Baghdad trước chúng ta.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead
ahead = trước
You must return to Baghdad ahead of us.
Cậu phải quay lại Baghdad trước chúng ta.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead