alive trong ngữ cảnh
alive = sống
Câu tiếng Anh
I knew that you were safe and that you were alive and that you loved me still.
Nghĩa tiếng Việt
Em biết rằng anh đã an toàn, anh vẫn còn sống và rằng anh vẫn còn yêu em.
← alive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alive