alive trong ngữ cảnh
alive = sống
Câu tiếng Anh
Were you thinking of my happiness when you did not tell me that Ali is alive?
Nghĩa tiếng Việt
Cha có nghĩ về hạnh phúc của con khi cha không cho con biết rằng Ali vẫn còn sống?
← alive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alive