eword.vn

alive trong ngữ cảnh

alive = sống

Câu tiếng Anh

You know, once, when the Grand Duke was alive...

Nghĩa tiếng Việt

Ông biết đấy, một lần, khi Đại công tước còn sống...

← alive: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alive