eword.vn

alley trong ngữ cảnh

alley = con hẻm

Câu tiếng Anh

I can't think. Poor Dr. Chumley may be laying in an alley in a pool of blood.

Nghĩa tiếng Việt

Bác sĩ Chumley tội nghiệp giờ có thể nằm trên vũng máu trong một con hẻm nào đó.

← alley: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alley