alley trong ngữ cảnh
alley = con hẻm
Câu tiếng Anh
I'd do my act in Clown Alley or the horse top for you.
Nghĩa tiếng Việt
Em sẽ diễn trong nhóm hề hoặc nhảy múa trên lưng ngựa vì anh.
← alley: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alley
alley = con hẻm
I'd do my act in Clown Alley or the horse top for you.
Em sẽ diễn trong nhóm hề hoặc nhảy múa trên lưng ngựa vì anh.
← alley: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alley