eword.vn

alley trong ngữ cảnh

alley = con hẻm

Câu tiếng Anh

That station wagon coming out of the alley.

Nghĩa tiếng Việt

Nhà ga giao với con hẻm đó.

← alley: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alley