alley trong ngữ cảnh
alley = con hẻm
Câu tiếng Anh
To tell you the truth, I'm a little bored with people in my alley.
Nghĩa tiếng Việt
Nói thật là tôi cũng hơi chán với những người thuộc típ của tôi.
← alley: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alley