alley trong ngữ cảnh
alley = con hẻm
Câu tiếng Anh
What kind of an analyst is it who wants to cure psychosis by taking people skating or to a bowling alley?
Nghĩa tiếng Việt
Là nhà phân tích kiểu gì mà lại muốn chữa chứng loạn thần bằng việc đưa người ta đi trượt băng hoặc đi chơi bowling?
← alley: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alley