eword.vn

alley trong ngữ cảnh

alley = con hẻm

Câu tiếng Anh

You notice that bowling alley up the street? I'm not sure I did.

Nghĩa tiếng Việt

Cô có thấy ngõ có chơi bowling không?

← alley: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alley