almost trong ngữ cảnh
almost = hầu
Câu tiếng Anh
But almost without pause, and without precedent,
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng hầu như không có tạm dừng và không có tiền lệ,
← almost: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với almost
almost = hầu
But almost without pause, and without precedent,
Nhưng hầu như không có tạm dừng và không có tiền lệ,
← almost: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với almost