alone trong ngữ cảnh
alone = một mình
Câu tiếng Anh
Not alone.
Nghĩa tiếng Việt
Không chết một mình.
← alone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alone
alone = một mình
Not alone.
Không chết một mình.
← alone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alone