alone trong ngữ cảnh
alone = một mình
Câu tiếng Anh
- This last hand alone...
Nghĩa tiếng Việt
- Chỉ ván này...
← alone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alone
alone = một mình
- This last hand alone...
- Chỉ ván này...
← alone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với alone